Lễ Yang Bre: Lời tạ ơn đại ngàn và triết lý nhân sinh của người Mạ.
(LDO) – Từ bao đời nay, rừng không chỉ là nguồn sống mà còn là chốn linh thiêng trong tâm thức của người Mạ tại vùng đất Tây Nguyên. Lễ cúng thần rừng (Yang Bre) không chỉ là một nghi lễ nông nghiệp độc đáo mà còn là minh chứng cho lối sống hài hòa, trân trọng thiên nhiên, vừa được vinh danh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào năm 2024.
Cội nguồn từ tín ngưỡng vạn vật hữu linh

Ảnh: Dak Nong Unesco Global Geopar
Từ ngàn xưa, cuộc sống của người Mạ đã gắn chặt với đại ngàn. Với niềm tin vạn vật hữu linh, họ cho rằng mỗi ngọn núi, con suối hay gốc cây cổ thụ đều có một vị thần (Yang) cai quản. Rừng nuôi sống họ bằng củ măng, lá nhíp, cá suối nhưng cũng ẩn chứa những uy lực bí ẩn khiến con người vừa tôn kính, vừa kiêng dè. Khi mùa mưa bắt đầu tưới tắm cho vùng đất bazan, khi mạ non đâm chồi và nước về đầy các con suối, đó cũng là lúc người Mạ làm lễ Yang Bre để tạ ơn và cầu xin sự che chở.
Tùy vào điều kiện kinh tế, buổi lễ có thể tổ chức theo quy mô gia đình hoặc cộng đồng. Tuy nhiên, dù lớn hay nhỏ, nghi lễ này luôn giữ trọn những giá trị cốt lõi về văn hóa ứng xử giữa con người với thế giới tâm linh. Đây không chỉ là một nghi thức nông nghiệp thuần túy mà còn mang ý nghĩa phồn thực sâu sắc của cộng đồng cư dân vốn coi rừng là một phần máu thịt của đời sống.

Lễ tạ ơn thần rừng bắt đầu bằng một sự tĩnh lặng đầy tôn nghiêm vào lúc nửa đêm. Khi đại ngàn còn đang say ngủ, người chủ nhà đã phải đặt lên giàng một tô rượu cần nhỏ cùng ít gạo để xin phép thần linh được vào rừng hái lượm. Sự chuẩn bị này là một quy trình rạch ròi nhưng nhịp nhàng giữa hai giới: phụ nữ Mạ mang về những đọt mây, rau nhíp, măng tươi để nấu canh thụt và cơm lam trong ống lồ ô; còn đàn ông thì phụ trách việc nướng thịt, vót chông và dựng cây nêu – biểu tượng kết nối đất trời.
Lễ vật dâng cúng không cầu kỳ về vật chất nhưng lại đòi hỏi sự tinh khiết và thành tâm tuyệt đối. Ba chén cơm lam, tim gan vật hiến tế cùng ché rượu cần được đặt trang trọng giữa hai giàng. Sau lời khấn nguyện của chủ cúng, nghi thức bôi tiết gà lên cây nêu, cột nhà và các ché rượu được thực hiện. Đây là hành động biểu tượng cho sự gắn kết sự sống, mời gọi thần linh về chứng giám cho lòng thành của bon làng. Khi rượu cần được châm nước, già làng – người uy tín nhất – sẽ là người đầu tiên nhấp môi, mở đầu cho một hội thề bảo vệ rừng.
Thanh âm di sản và thông điệp của thế hệ
Sức sống của lễ Yang Bre chỉ thực sự bùng nổ khi tiếng chiêng vang lên. Những chàng trai Mạ khỏe khoắn đánh chiêng, chơi kèn m’buốt trong khi phụ nữ trình diễn những điệu múa xoang uyển chuyển. Mỗi động tác múa đều mô phỏng lại các hoạt động lao động thường nhật như tỉa lúa, hái rau, tạo nên một sự giao thoa sống động giữa nghệ thuật và đời sống.
Nghệ nhân K’Klong ở bon Bơ Tong, xã Tà Đùng tâm niệm: “Ngày trước, ông bà tôi hay dặn không được nói dối trước rừng. Mỗi nghi lễ, mỗi lời cúng hay từng nhịp chiêng đều là cách để người Mạ nói với rừng rằng chúng tôi biết ơn và luôn xin phép rừng trước khi lấy bất cứ thứ gì từ đó”. Lời răn dạy ấy thấm đẫm triết lý giáo dục về lòng trung thực và đức tính biết bằng lòng với cuộc sống, không tham lam chiếm hữu – một nét đẹp nhân văn sâu sắc được gìn giữ qua bao thế hệ.
Sự kiện Lễ cúng thần rừng của người Mạ được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia vào năm 2024 đã khẳng định tầm vóc của nghi lễ này trên bản đồ di sản Việt Nam. Nó không còn là câu chuyện riêng của đồng bào Mạ tại Đắk Nông hay Lâm Đồng, mà đã trở thành một bài học giáo dục về lối sống biết ơn, biết bằng lòng và trân trọng những gì thiên nhiên ban tặng.
Trong bối cảnh hiện đại, khi khoảng cách giữa con người và thiên nhiên đang ngày càng bị rạn nứt, Yang Bre chính là nhịp cầu để chúng ta tìm về nguồn cội. Đó là minh chứng cho tư duy “văn hóa dẫn đường”, nơi những di sản văn hóa không chỉ là ký ức mà còn là nguồn lực nội sinh để phát triển du lịch bền vững, đưa bản sắc Tây Nguyên vươn xa từ chính lòng yêu kính đại ngàn.
