Nỗ lực giữ nhịp thở di sản ở Gia Bắc
(LĐO) – Giữa vòng xoáy của nhịp sống hiện đại, tại vùng đất Gia Bắc(Lâm Đồng), những thanh âm của kèn bầu và hương vị nồng nàn của rượu cần vẫn bền bỉ tồn tại. Đó không chỉ là thói quen sinh hoạt, mà là di sản sống được nuôi dưỡng bởi tâm huyết của những con người nặng lòng với bản sắc dân tộc K’ho.

Những “lưỡi gà” đánh thức thanh âm núi rừng
Nằm sâu giữa những triền đồi cà phê bạt ngàn của thôn Ka Sá, căn nhà gỗ của ông K’Bơn (sinh năm 1965) từ lâu đã trở thành một “xưởng chế tác” nhạc cụ dân tộc độc đáo. Trong không gian tĩnh lặng của núi rừng, người đàn ông ở tuổi lục tuần vẫn hằng ngày tỉ mẩn với từng ống nứa, trái bầu khô để tạo nên những chiếc kèn bầu – nhạc cụ được ví như “tiếng lòng” của người K’ho.
Mối nhân duyên của ông K’Bơn với kèn bầu bắt đầu từ năm 15 tuổi. Thuở ấy, cậu thiếu niên K’Bơn bị mê hoặc bởi những giai điệu lúc trầm bổng, lúc lại rền vang như tiếng suối reo của cha ông. Không có người dạy bảo bài bản, ông chọn cách “học lỏm” từ các bậc cao niên, rồi tự mình lặn lội vào rừng sâu tìm nứa, chọn những quả bầu già có hình dáng chuẩn nhất để về mày mò.
Ông K’Bơn chia sẻ rằng, linh hồn của chiếc kèn nằm ở “lưỡi gà” – một mảnh kim loại mỏng manh được đặt bên trong ống nứa. Để mài được một lưỡi gà có độ rung chuẩn, tạo ra âm sắc chuẩn xác, người thợ phải có đôi tai cực kỳ nhạy bén và sự kiên nhẫn hiếm có. Mỗi chiếc kèn bầu ra đời là kết quả của hàng chục giờ đồng hồ chỉnh âm, gọt giũa thủ công.
“Làm kèn không chỉ là một cái nghề, đó là sự giao thoa giữa kỹ thuật và cảm xúc. Nếu không có niềm đam mê cháy bỏng, người thợ rất dễ bỏ cuộc ở công đoạn chỉnh âm, vì chỉ cần một sơ suất nhỏ, tiếng kèn sẽ lạc điệu ngay lập tức,” ông K’Bể tâm sự.
Điều đáng mừng là giá trị của những sản phẩm thủ công này đang ngày càng được khẳng định. Từ đầu năm 2026 đến nay, đơn đặt hàng từ khắp nơi đổ về khiến đôi tay ông không lúc nào ngơi nghỉ. Với mức giá từ 1,5 đến 2 triệu đồng mỗi chiếc, nghề làm kèn bầu không chỉ giúp ông giữ gìn văn hóa mà còn mang lại nguồn thu nhập ổn định, chứng minh rằng di sản hoàn toàn có thể “sống khỏe” trong đời sống hôm nay.
Hương rượu cần và sợi dây gắn kết cộng đồng
Cách nhà ông K’Bơn không xa, tại thôn Ka Sá, gia đình ông K’Giới (Bí thư Chi bộ thôn) và bà Ka Huyền lại chọn cách giữ hồn quê qua những ché rượu cần nồng đượm. Khác với những cơ sở sản xuất công nghiệp, rượu cần của ông bà được làm ra với mục đích thiêng liêng hơn: Phụng sự cho đức tin và sự gắn kết của buôn làng.

Rượu cần Gia Bắc mang một hương vị rất riêng, đó là vị ngọt thanh của men lá rừng hòa quyện với cái nắng, cái gió của vùng cao nguyên. Theo bà Huyền, bí quyết nằm ở loại men truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ. Rượu sau khi ủ phải đạt độ ngấu, khi uống vào có vị cay nồng nàn nhưng hậu vị lại dịu ngọt, làm say đắm lòng người.
Trong tâm thức của người K’ho, ché rượu cần là trung tâm của mọi hoạt động cộng đồng. Từ lễ cúng thần linh, mừng lúa mới cho đến những buổi họp mặt gia đình, hình ảnh mọi người quây quần bên cần rượu, cùng chia sẻ những câu chuyện vui buồn đã trở thành biểu tượng của sự đoàn kết. Rượu cần không chỉ là một thức uống, nó là nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, là lời khẳng định về một bản sắc dân tộc không thể trộn lẫn.
Việc gia đình một cán bộ đảng viên như ông K’Giới gương mẫu giữ nghề đã tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ, giúp người dân trong thôn ý thức rõ hơn về giá trị của những phong tục tập quán tốt đẹp mà cha ông để lại.
Bài toán bảo tồn giữa dòng chảy thời đại
Dù vẫn còn những cá nhân nhiệt huyết, nhưng công tác bảo tồn văn hóa tại Sơn Điền vẫn đang đối mặt với không ít thách thức. Sự xâm nhập của các loại hình giải trí hiện đại và xu hướng đô thị hóa khiến thế hệ trẻ dần xa rời các giá trị truyền thống.
Ông K’Vĩnh, Phó Chủ tịch UBND xã Gia Bắc, trăn trở:
“Chúng tôi luôn đặt mục tiêu phát triển kinh tế song hành với bảo tồn bản sắc. Nỗi lo lớn nhất hiện nay là sự đứt gãy về thế hệ. Nếu không có sự tiếp nối từ lớp trẻ, những kỹ thuật làm kèn hay bí quyết ủ men rượu quý báu của những người như ông K’Bơn, ông K’Giới sẽ có nguy cơ bị thất truyền.”
Để giải quyết bài toán này, chính quyền địa phương đã và đang triển khai nhiều giải pháp thiết thực. Bên cạnh việc tuyên truyền, xã chú trọng xây dựng các không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng, khuyến khích các nghệ nhân mở lớp truyền dạy cho thanh thiếu niên. Những “báu vật nhân văn sống” tại địa phương được tôn vinh, tạo điều kiện tối đa để họ trình diễn và giới thiệu sản phẩm của mình trong các sự kiện lớn nhỏ.
Cuộc hành trình gìn giữ văn hóa ở Gia Bắc vẫn còn dài và đầy gian nan. Thế nhưng, tiếng kèn bầu vẫn vang lên mỗi buổi chiều tà, hương rượu cần vẫn nồng nàn trong mỗi kỳ lễ hội chính là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của di sản. Những người con của đại ngàn nơi đây vẫn đang lặng lẽ viết tiếp bài ca về lòng tự hào dân tộc, để Gia Bắc mãi là một điểm sáng văn hóa trên bản đồ du lịch và di sản của tỉnh Lâm Đồng
